Nhảy đến nội dung

Hiệu quả hoạt động

Lợi suất đầu tư (%)

Tại ngày 29/10/2021 NAV/CCQ (VNĐ) 1 tháng 3 tháng 6 tháng YTD 2021 Từ lúc giải ngân (10/01/2019)
DFVN-CAF 16,517.49 6.51% 8.18% 17.36% 30.80% 65.18%
VN-Index 1,444.27 (*) 7.62% 10.25% 16.53% 30.84% 60.78%
VN100 1,450.46 (*) 6.40% 7.79% 16.86% 40.78% 76.29%
So với VN-Index - -1.10% -2.07% 0.83% -0.03% 4.40%
So với VN100 - 0.11% 0.39% 0.50% -9.98% -11.11%

(*) Chỉ số VN-Index và VN100

Home ILPS Graph Data
Tại ngày:
NAV/CCQ (VNĐ)

Thay đổi so với kỳ trước (VNĐ)

Thay đổi so với kỳ trước (%)


Từ
Đến

Giá trị tài sản ròng (NAV)/CCQ

Danh mục đầu tư

Phân bố tài sản theo ngành

10 cổ phiếu tiêu biểu